越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mặt hàng” (1)
mặt hàng
英语
名goods, items, commodities
Iran phải nhập khẩu nhiều mặt hàng thiết yếu.
Iran has to import many essential goods.
相关词“mặt hàng” (0)
未找到相关词。
短语“mặt hàng” (3)
Các mặt hàng làm giả ngày càng tinh vi.
Counterfeit items are becoming increasingly sophisticated.
Doanh thu từ dầu khí, mặt hàng xuất khẩu chủ lực của Nga, đã giảm khoảng 20%.
Oil and gas revenues, Russia's main export, decreased by about 20%.
Iran phải nhập khẩu nhiều mặt hàng thiết yếu.
Iran has to import many essential goods.
